во́ин воин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Chiến sĩ, chiến binh, binh sĩ, quân nhân, chinh phuпоэт.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́инво́ины
Sinh cáchво́инаво́инов
Tặng cáchво́инуво́инам
Đối cáchво́инаво́инов
Công cụ cáchво́иномво́инами
Giới cáchво́инево́инах

Từ đồng nghĩa