во́ин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chiến sĩ, chiến binh, binh sĩ, quân nhân, chinh phuпоэт.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | во́ин | во́ины |
| Sinh cách | во́ина | во́инов |
| Tặng cách | во́ину | во́инам |
| Đối cách | во́ина | во́инов |
| Công cụ cách | во́ином | во́инами |
| Giới cách | во́ине | во́инах |
