вои́нственность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính hiếu chiến, bản chất hiếu chiến
- tính hiếu chiến, tính chất chiến tranh
- tính thù địch, thái độ thù địch
- tính quân sự hóa, tính chiến đấu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вои́нственность | вои́нственности |
| Sinh cách | вои́нственности | вои́нственностей |
| Tặng cách | вои́нственности | вои́нственностям |
| Đối cách | вои́нственность | вои́нственности |
| Công cụ cách | вои́нственностью | вои́нственностями |
| Giới cách | вои́нственности | вои́нственностях |