вои́нственность воинственность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính hiếu chiến, bản chất hiếu chiến
  2. tính hiếu chiến, tính chất chiến tranh
  3. tính thù địch, thái độ thù địch
  4. tính quân sự hóa, tính chiến đấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвои́нственностьвои́нственности
Sinh cáchвои́нственностивои́нственностей
Tặng cáchвои́нственностивои́нственностям
Đối cáchвои́нственностьвои́нственности
Công cụ cáchвои́нственностьювои́нственностями
Giới cáchвои́нственностивои́нственностях