вне́шность внешность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bộ dạng, bộ diện, diện mạo, bộ mặtнаружность
  2. Vẻ ngoài, bề ngoài, hình dáng bên ngoài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвне́шностьвне́шности
Sinh cáchвне́шностивне́шностей
Tặng cáchвне́шностивне́шностям
Đối cáchвне́шностьвне́шности
Công cụ cáchвне́шностьювне́шностями
Giới cáchвне́шностивне́шностях

Ví dụ

  • внушительная внешность
    bộ dạng oai vệ
  • непривлекательная внешность
    bề ngoài khó coi, bộ dạng khó thương

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa