вне́шность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bộ dạng, bộ diện, diện mạo, bộ mặtнаружность
- Vẻ ngoài, bề ngoài, hình dáng bên ngoài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вне́шность | вне́шности |
| Sinh cách | вне́шности | вне́шностей |
| Tặng cách | вне́шности | вне́шностям |
| Đối cách | вне́шность | вне́шности |
| Công cụ cách | вне́шностью | вне́шностями |
| Giới cách | вне́шности | вне́шностях |
Ví dụ
- внушительная внешностьbộ dạng oai vệ
- непривлекательная внешностьbề ngoài khó coi, bộ dạng khó thương
