сорт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giống loài, loạiрастение
- hạng, loại, thứ, cấpкатегория товара
- loạiразновидность
- — loại, hạng, giống, thứthông tụcвид, род
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́рт | сорта́ |
| Sinh cách | со́рта | сорто́в |
| Tặng cách | со́рту | сорта́м |
| Đối cách | со́рт | сорта́ |
| Công cụ cách | со́ртом | сорта́ми |
| Giới cách | со́рте | сорта́х |
Ví dụ
- скороспе~лые сорта яблокgiống táo chóng chín
- мука первого сортаbột hạng nhất, bột loại một
- сукно высшего сортаdạ thượng hạng
