сорт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giống loài, loạiрастение
  2. hạng, loại, thứ, cấpкатегория товара
  3. loạiразновидность
  4. — loại, hạng, giống, thứthông tụcвид, род

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́ртсорта́
Sinh cáchсо́ртасорто́в
Tặng cáchсо́ртусорта́м
Đối cáchсо́ртсорта́
Công cụ cáchсо́ртомсорта́ми
Giới cáchсо́ртесорта́х

Ví dụ

  • скороспе~лые сорта яблок
    giống táo chóng chín
  • мука первого сорта
    bột hạng nhất, bột loại một
  • сукно высшего сорта
    dạ thượng hạng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa