ве́домо
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự hiểu biết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́домо | ве́дома |
| Sinh cách | ве́дома | ве́дом |
| Tặng cách | — | ве́домам |
| Đối cách | — | ве́дома |
| Công cụ cách | — | ве́домами |
| Giới cách | — | ве́домах |
Từ liên quan
осве́домитьсяhỏi thămве́датьbiết, hiểu; quản lý, quản trị, phụ trách, điều khiểnосве́домитьbáo tin; thông báoосведоми́тельChỉ điểm viên, người chỉ điểm, thám báo viên, người báo tinосведомлённостьThông thạo, am hiểu, biết nhiềuосведоми́тельныйBáo tin, thôngbáo, thông tinосведомле́ниеBáo tin, thông báo, thông tin, đưa tin, loan báoосведомлённыйThông thạo, am hiểu, biết nhiều, hiểu biếtосведомля́тьcho biết; thông báo