ве́домо ведомо

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự hiểu biết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́домове́дома
Sinh cáchве́домаве́дом
Tặng cách—ве́домам
Đối cách—ве́дома
Công cụ cách—ве́домами
Giới cách—ве́домах

Từ liên quan

Bắt nguồn từ

ведо́мый ведомый

tính từ

Nghĩa

  1. được dẫn dắt
  2. người theo, máy bay yểm trợNominal.
  3. đi theo, bị dẫn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchведо́мыйведо́моеведо́маяведо́мые
Sinh cáchведо́моговедо́моговедо́мойведо́мых
Tặng cáchведо́момуведо́момуведо́мойведо́мым
Đối cáchведо́мый, ведо́моговедо́моеведо́муюведо́мые, ведо́мых
Công cụ cáchведо́мымведо́мымведо́мой, ведо́моюведо́мыми
Giới cáchведо́момведо́момведо́мойведо́мых
Dạng ngắnве́домве́домове́домаве́домы

Từ phái sinh

ве́домый ведомый

tính từ

Nghĩa

  1. được biết
  2. quen thuộc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchве́домыйве́домоеве́домаяве́домые
Sinh cáchве́домогове́домогове́домойве́домых
Tặng cáchве́домомуве́домомуве́домойве́домым
Đối cáchве́домый, ве́домогове́домоеве́домуюве́домые, ве́домых
Công cụ cáchве́домымве́домымве́домой, ве́домоюве́домыми
Giới cáchве́домомве́домомве́домойве́домых
Dạng ngắnве́домве́домове́домаве́домы

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa