осведомля́ть осведомлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cho biết
  2. thông báo
  3. Báo tin, thông báo, thông tin, đưa tin, loan báo, báo

Chia động từ

Hiện tại
яосведомля́ю
тыосведомля́ешь
он / она / оноосведомля́ет
мыосведомля́ем
выосведомля́ете
ониосведомля́ют
Quá khứ
Giống đựcосведомля́л
Giống cáiосведомля́ла
Giống trungосведомля́ло
Số nhiềuосведомля́ли
Mệnh lệnh
Số ítосведомля́й
Số nhiềuосведомля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngосведомля́ющийосведомля́вший
Bị độngосведомляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từосведомля́яосведомляв, осведомлявши

Từ đồng nghĩa