осведоми́тель осведомитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Chỉ điểm viên, người chỉ điểm, thám báo viên, người báo tin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосведоми́тельосведоми́тели
Sinh cáchосведоми́теляосведоми́телей
Tặng cáchосведоми́телюосведоми́телям
Đối cáchосведоми́теляосведоми́телей
Công cụ cáchосведоми́телемосведоми́телями
Giới cáchосведоми́телеосведоми́телях