ва́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bông, bông gòn, bông hấp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́та | ва́ты |
| Sinh cách | ва́ты | ва́т |
| Tặng cách | ва́те | ва́там |
| Đối cách | ва́ту | ва́ты |
| Công cụ cách | ва́той, ва́тою | ва́тами |
| Giới cách | ва́те | ва́тах |
Ví dụ
- пальто на ватеáo bành-tô lót bông