Từ điển

    бязь

    danh từbất động vật

    Nghĩa

    1. Vải thô

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchбя́зьбя́зи
    Sinh cáchбя́зибя́зей
    Tặng cáchбя́зибя́зям
    Đối cáchбя́зьбя́зи
    Công cụ cáchбя́зьюбя́зями
    Giới cáchбя́зибя́зях
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)