си́тец
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vải bông in hoa
- vải in hoa bóng
- vải cotton in hoa
- vải in hoa, vải calico, vải chintz
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ситец | — |
| Sinh cách | ситеца | — |
| Tặng cách | ситецу | — |
| Đối cách | ситец | — |
| Công cụ cách | ситецем | — |
| Giới cách | ситеце | — |