си́тец ситец

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vải bông in hoa
  2. vải in hoa bóng
  3. vải cotton in hoa
  4. vải in hoa, vải calico, vải chintz

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchситец—
Sinh cáchситеца—
Tặng cáchситецу—
Đối cáchситец—
Công cụ cáchситецем—
Giới cáchситеце—