ва́тин
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vải mền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ва́тин | Ва́тины |
| Sinh cách | Ва́тина | Ва́тиных |
| Tặng cách | Ва́тину | Ва́тиным |
| Đối cách | Ва́тина | Ва́тиных |
| Công cụ cách | Ва́тиным | Ва́тиными |
| Giới cách | Ва́тине | Ва́тиных |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ва́тин | Ва́тины |
| Sinh cách | Ва́тина | Ва́тиных |
| Tặng cách | Ва́тину | Ва́тиным |
| Đối cách | Ва́тина | Ва́тиных |
| Công cụ cách | Ва́тиным | Ва́тиными |
| Giới cách | Ва́тине | Ва́тиных |