хло́пок хлопок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bôngрастение (хлопчатник)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхло́покхло́пки
Sinh cáchхло́пкахло́пков
Tặng cáchхлопкухло́пкам
Đối cáchхло́покхло́пки
Công cụ cáchхло́пкомхло́пками
Giới cáchхло́пкехло́пках

Ví dụ

  • хлопок-сырец
    bông hạt, bông cúi

хлопо́к хлопок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bôngрастение (хлопчатник)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхлопо́кхлопки́
Sinh cáchхлопка́хлопко́в
Tặng cáchхлопку́хлопка́м
Đối cáchхлопо́кхлопки́
Công cụ cáchхлопко́мхлопка́ми
Giới cáchхлопке́хлопка́х

Ví dụ

  • хлопок-сырец
    bông hạt, bông cúi