во́льта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vòng quay, điểm ngoặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | во́льта | во́льты |
| Sinh cách | во́льты | во́льт |
| Tặng cách | во́льте | во́льтам |
| Đối cách | во́льту | во́льты |
| Công cụ cách | во́льтой, во́льтою | во́льтами |
| Giới cách | во́льте | во́льтах |