Từ điển

    сати́н сатин

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Xa-tanh
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)