ва́жный важный

tính từ

Nghĩa

  1. có bộ điệu quan trọng, quan dạng, chễm chệ, kiêu hãnh, kiêu ngạo, tự cao, tự phụгорделивый, надменный
  2. có ý nghĩa lớn, có giá trịзначительный
  3. Quan trọng, trọng đại, trọng yếu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchва́жныйва́жноева́жнаява́жные
Sinh cáchва́жногова́жногова́жнойва́жных
Tặng cáchва́жномува́жномува́жнойва́жным
Đối cáchва́жный, ва́жногова́жноева́жнуюва́жные, ва́жных
Công cụ cáchва́жнымва́жнымва́жной, (ва́жною)ва́жными
Giới cáchва́жномва́жномва́жнойва́жных
Dạng ngắnва́женва́жноважна́ва́жны, важны́
So sánh hơn важне́е
So sánh nhất важне́йший

Ví dụ

  • с важным видом
    với vẻ mặt quan trọng, với vẻ kiêu hãnh
  • важное лицо, важная персона
    nhân vật quan trọng

Từ liên quan

Từ phái sinh