бы́вший бывший

tính từ

Nghĩa

  1. cũ, trước đây, nguyên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбы́вшийбы́вшеебы́вшаябы́вшие
Sinh cáchбы́вшегобы́вшегобы́вшейбы́вших
Tặng cáchбы́вшемубы́вшемубы́вшейбы́вшим
Đối cáchбы́вший, бы́вшегобы́вшеебы́вшуюбы́вшие, бы́вших
Công cụ cáchбы́вшимбы́вшимбы́вшей, (бы́вшею)бы́вшими
Giới cáchбы́вшембы́вшембы́вшейбы́вших

Từ liên quan

быть

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. làсуществовать, находиться, являться
  2. ởсуществовать, находиться, являться

Chia động từ

Hiện tại
яесть
тыесть
он / она / оноесть
мыесть
выесть
ониесть
Quá khứ
Giống đựcбы́л
Giống cáiбыла́
Giống trungбы́ло
Số nhiềuбы́ли
Mệnh lệnh
Số ítбу́дь
Số nhiềuбу́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—бы́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбу́дучибыв, бы́вши

Từ liên quan