бы́вший
tính từ
Nghĩa
- cũ, trước đây, nguyên
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бы́вший | бы́вшее | бы́вшая | бы́вшие |
| Sinh cách | бы́вшего | бы́вшего | бы́вшей | бы́вших |
| Tặng cách | бы́вшему | бы́вшему | бы́вшей | бы́вшим |
| Đối cách | бы́вший, бы́вшего | бы́вшее | бы́вшую | бы́вшие, бы́вших |
| Công cụ cách | бы́вшим | бы́вшим | бы́вшей, (бы́вшею) | бы́вшими |
| Giới cách | бы́вшем | бы́вшем | бы́вшей | бы́вших |




