Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
нет
khác
Nghĩa
không
отрицательный ответ
không
không có
any; + genitive
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 1
Bài kiểm tra luyện tập
Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 2 | Thực hành
Bài kiểm tra luyện tập
Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 2 | Thực hành
Đọc trong ngữ cảnh
Bài nghe
Байкал, который остается в памяти
Bài đọc
Радужные горы Алтая