Từ điển

    бы

    khác

    Nghĩa

    1. giá, giá màпри выражение желания
    2. nênпри выражении вежливого указания
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 3
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 3
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
    Bài nghe
    Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти
    Библиотека Васконселос: книги, сад и искусство
    Bài đọc
    Библиотека Васконселос: книги, сад и искусство