бу́дущее
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tương lai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́дущее | — |
| Sinh cách | бу́дущего | — |
| Tặng cách | бу́дущему | — |
| Đối cách | бу́дущее | — |
| Công cụ cách | бу́дущим | — |
| Giới cách | бу́дущем | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́дущее | — |
| Sinh cách | бу́дущего | — |
| Tặng cách | бу́дущему | — |
| Đối cách | бу́дущее | — |
| Công cụ cách | бу́дущим | — |
| Giới cách | бу́дущем | — |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бу́дущий | бу́дущее | бу́дущая | бу́дущие |
| Sinh cách | бу́дущего | бу́дущего | бу́дущей | бу́дущих |
| Tặng cách | бу́дущему | бу́дущему | бу́дущей | бу́дущим |
| Đối cách | бу́дущего, бу́дущий | бу́дущее | бу́дущую | бу́дущих, бу́дущие |
| Công cụ cách | бу́дущим | бу́дущим | бу́дущей, бу́дущею | бу́дущими |
| Giới cách | бу́дущем | бу́дущем | бу́дущей | бу́дущих |