гряду́щее
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tương lai, thời sau
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гряду́щее | гряду́щие |
| Sinh cách | гряду́щего | гряду́щих |
| Tặng cách | гряду́щему | гряду́щим |
| Đối cách | гряду́щее | гряду́щие |
| Công cụ cách | гряду́щим | гряду́щими |
| Giới cách | гряду́щем | гряду́щих |