гряду́щее грядущее

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tương lai, thời sau

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгряду́щеегряду́щие
Sinh cáchгряду́щегогряду́щих
Tặng cáchгряду́щемугряду́щим
Đối cáchгряду́щеегряду́щие
Công cụ cáchгряду́щимгряду́щими
Giới cáchгряду́щемгряду́щих

Từ đồng nghĩa

гряду́щий грядущий

tính từ

Nghĩa

  1. Mai sau, sau này, tương lai, về sau, sắp tới

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгряду́щийгряду́щеегряду́щаягряду́щие
Sinh cáchгряду́щегогряду́щегогряду́щейгряду́щих
Tặng cáchгряду́щемугряду́щемугряду́щейгряду́щим
Đối cáchгряду́щий, гряду́щегогряду́щеегряду́щуюгряду́щие, гряду́щих
Công cụ cáchгряду́щимгряду́щимгряду́щей, гряду́щеюгряду́щими
Giới cáchгряду́щемгряду́щемгряду́щейгряду́щих
Dạng ngắnгряду́щгряду́щегряду́щагряду́щи

Ví dụ

  • грядущие поколения
    những thế hệ mai sau
  • на сон грядущий
    trước khi ngủ

Từ đồng nghĩa