бу́дущность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hậu vậnсудьба
- tiền đồкарьера
- Tương lai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́дущность | бу́дущности |
| Sinh cách | бу́дущности | бу́дущностей |
| Tặng cách | бу́дущности | бу́дущностям |
| Đối cách | бу́дущность | бу́дущности |
| Công cụ cách | бу́дущностью | бу́дущностями |
| Giới cách | бу́дущности | бу́дущностях |
Ví dụ
- ему прочили блестящую будущностьngười ta tin rằng tiền đồ của anh ấy rất sáng sủa