бу́дущность будущность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hậu vậnсудьба
  2. tiền đồкарьера
  3. Tương lai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́дущностьбу́дущности
Sinh cáchбу́дущностибу́дущностей
Tặng cáchбу́дущностибу́дущностям
Đối cáchбу́дущностьбу́дущности
Công cụ cáchбу́дущностьюбу́дущностями
Giới cáchбу́дущностибу́дущностях

Ví dụ

  • ему прочили блестящую будущность
    người ta tin rằng tiền đồ của anh ấy rất sáng sủa