брёдший
tính từ
Nghĩa
- đã lội nước, đã lê bước
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | брёдший | брёдшее | брёдшая | брёдшие |
| Sinh cách | брёдшего | брёдшего | брёдшей | брёдших |
| Tặng cách | брёдшему | брёдшему | брёдшей | брёдшим |
| Đối cách | брёдшего, брёдший | брёдшее | брёдшую | брёдших, брёдшие |
| Công cụ cách | брёдшим | брёдшим | брёдшей, брёдшею | брёдшими |
| Giới cách | брёдшем | брёдшем | брёдшей | брёдших |