брёдший

tính từ

Nghĩa

  1. đã lội nước, đã lê bước

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбрёдшийбрёдшеебрёдшаябрёдшие
Sinh cáchбрёдшегобрёдшегобрёдшейбрёдших
Tặng cáchбрёдшемубрёдшемубрёдшейбрёдшим
Đối cáchбрёдшего, брёдшийбрёдшеебрёдшуюбрёдших, брёдшие
Công cụ cáchбрёдшимбрёдшимбрёдшей, брёдшеюбрёдшими
Giới cáchбрёдшембрёдшембрёдшейбрёдших

брести́ брести

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lê bước, lần bước

Chia động từ

Hiện tại
ябреду́
тыбредёшь
он / она / онобредёт
мыбредём
выбредёте
онибреду́т
Quá khứ
Giống đựcбрёл
Giống cáiбрела́
Giống trungбрело́
Số nhiềuбрели́
Mệnh lệnh
Số ítбреди́
Số nhiềuбреди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбреду́щийбрёдший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбредябрёдши

Từ liên quan