разбреда́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разбрести́сьtản đi; phân tán
Nghĩa
- Tản đi, đi tản ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разбреда́юсь |
| ты | разбреда́ешься |
| он / она / оно | разбреда́ется |
| мы | разбреда́емся |
| вы | разбреда́етесь |
| они | разбреда́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разбреда́лся |
| Giống cái | разбреда́лась |
| Giống trung | разбреда́лось |
| Số nhiều | разбреда́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разбреда́йся |
| Số nhiều | разбреда́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разбреда́ющийся | разбреда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разбреда́ясь | разбредавшись |