добрести́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đến được, lê đến, đi đến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | добреду́ |
| ты | добредёшь |
| он / она / оно | добредёт |
| мы | добредём |
| вы | добредёте |
| они | добреду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | добрёл |
| Giống cái | добрела́ |
| Giống trung | добрело́ |
| Số nhiều | добрели́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | добреди́ |
| Số nhiều | добреди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | добрёдший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | добредя́ |