взбреда́ть взбредать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nảy ra, lóe lên, chợt nghĩ ra, chợt nhớ ra

Chia động từ

Hiện tại
явзбреда́ю
тывзбреда́ешь
он / она / оновзбреда́ет
мывзбреда́ем
вывзбреда́ете
онивзбреда́ют
Quá khứ
Giống đựcвзбреда́л
Giống cáiвзбреда́ла
Giống trungвзбреда́ло
Số nhiềuвзбреда́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзбреда́й
Số nhiềuвзбреда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзбреда́ющийвзбреда́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзбреда́явзбредав, взбредавши