взбрести́ взбрести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trèo lên vất vả
  2. leo lên nhọc nhằnна + acc. (informal)

Chia động từ

Tương lai
явзбреду́
тывзбредёшь
он / она / оновзбредёт
мывзбредём
вывзбредёте
онивзбреду́т
Quá khứ
Giống đựcвзбрёл
Giống cáiвзбрела́
Giống trungвзбрело́
Số nhiềuвзбрели́
Mệnh lệnh
Số ítвзбреди́
Số nhiềuвзбреди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взбрёдший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взбредя́