взбрести́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trèo lên vất vả
- leo lên nhọc nhằnна + acc. (informal)
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взбреду́ |
| ты | взбредёшь |
| он / она / оно | взбредёт |
| мы | взбредём |
| вы | взбредёте |
| они | взбреду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взбрёл |
| Giống cái | взбрела́ |
| Giống trung | взбрело́ |
| Số nhiều | взбрели́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взбреди́ |
| Số nhiều | взбреди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взбрёдший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взбредя́ |