Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | бреду́ |
|---|
| ты | бредёшь |
|---|
| он / она / оно | бредёт |
|---|
| мы | бредём |
|---|
| вы | бредёте |
|---|
| они | бреду́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | брёл |
|---|
| Giống cái | брела́ |
|---|
| Giống trung | брело́ |
|---|
| Số nhiều | брели́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | бреди́ |
|---|
| Số nhiều | бреди́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | бреду́щий | брёдший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | бредя | брёдши |
|---|
Từ liên quan
забрести́lạc vào, lạc đến; rẽ vào, tạt vào, ghé vàoразбрести́сьtản đi; phân tánвзбрести́trèo lên vất vả; leo lên nhọc nhằnзабреда́тьlang thang, đi lạc, lang thang đếnразбреда́тьсяTản đi, đi tản raдобрести́đến được, lê đến, đi đếnвзбреда́тьnảy ra, lóe lên, chợt nghĩ ra, chợt nhớ raдобреда́тьlội đến, bước đến, mò đến, đi bộ đến