беспоко́ящийся беспокоящийся

tính từ

Nghĩa

  1. lo lắng, bồn chồn, quan tâm, trăn trở

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбеспоко́ящийсябеспоко́ящеесябеспоко́ящаясябеспоко́ящиеся
Sinh cáchбеспоко́ящегосябеспоко́ящегосябеспоко́ящейсябеспоко́ящихся
Tặng cáchбеспоко́ящемусябеспоко́ящемусябеспоко́ящейсябеспоко́ящимся
Đối cáchбеспоко́ящегося, беспоко́ящийсябеспоко́ящеесябеспоко́ящуюсябеспоко́ящихся, беспоко́ящиеся
Công cụ cáchбеспоко́ящимсябеспоко́ящимсябеспоко́ящейся, беспоко́ящеюсябеспоко́ящимися
Giới cáchбеспоко́ящемсябеспоко́ящемсябеспоко́ящейсябеспоко́ящихся

беспоко́иться беспокоиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lo lắngтревожиться
  2. bất anтревожиться
  3. loтревожиться
  4. lo lắng, bận tâm

Chia động từ

Hiện tại
ябеспоко́юсь
тыбеспоко́ишься
он / она / онобеспоко́ится
мыбеспоко́имся
выбеспоко́итесь
онибеспоко́ятся
Quá khứ
Giống đựcбеспоко́ился
Giống cáiбеспоко́илась
Giống trungбеспоко́илось
Số nhiềuбеспоко́ились
Mệnh lệnh
Số ítбеспоко́йся
Số nhiềuбеспоко́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбеспоко́ящийсябеспоко́ившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбеспоко́ясьбеспоко́ившись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa