успоко́иться успокоиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bình tĩnh lại
  2. yên lại
  3. ổn định, bình tâm

Chia động từ

Tương lai
яуспоко́юсь
тыуспоко́ишься
он / она / оноуспоко́ится
мыуспоко́имся
выуспоко́итесь
ониуспоко́ятся
Quá khứ
Giống đựcуспоко́ился
Giống cáiуспоко́илась
Giống trungуспоко́илось
Số nhiềuуспоко́ились
Mệnh lệnh
Số ítуспоко́йся
Số nhiềuуспоко́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—успоко́ившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—успоко́ившись, успоко́ясь

Từ liên quan