успоко́ить успокоить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trấn an, làm dịu

Chia động từ

Tương lai
яуспоко́ю
тыуспоко́ишь
он / она / оноуспоко́ит
мыуспоко́им
выуспоко́ите
ониуспоко́ят
Quá khứ
Giống đựcуспоко́ил
Giống cáiуспоко́ила
Giống trungуспоко́ило
Số nhiềuуспоко́или
Mệnh lệnh
Số ítуспоко́й
Số nhiềuуспоко́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—успоко́ивший
Bị động—успоко́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—успоко́ив, успокоивши

Từ liên quan