беспоко́ить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể побеспоко́итьLàm phiền, quấy rầy
Nghĩa
- làm phiền, quấy, quấy nhiễu, quấy rầy, làm rầyнарушать покой
- làm... khó chịu, làm... đauраздражать
- làm... lo lắng, làm... lo ngại, làm... băn khoăn, làm... không yên tâm, gây... lo sợволновать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | беспоко́ю |
| ты | беспоко́ишь |
| он / она / оно | беспоко́ит |
| мы | беспоко́им |
| вы | беспоко́ите |
| они | беспоко́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | беспоко́ил |
| Giống cái | беспоко́ила |
| Giống trung | беспоко́ило |
| Số nhiều | беспоко́или |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | беспоко́й |
| Số nhiều | беспоко́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | беспоко́ящий | беспоко́ивший |
| Bị động | беспокоимый | беспоко́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | беспоко́я | беспоко́ив, беспокоивши |
Ví dụ
- меня беспокоитьит шумtiếng ồn làm tôi khó chịu (làm phiền tôi)
- меня беспокоитьит, что...tôi lo sợ rằng...
- меня беспокоитьит ево здоровьеsức khỏe của nó làm tôi lo ngại
