беспоко́иться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể побеспоко́итьсяbận tâm, lo lắng, làm phiền, quan tâmзабеспоко́итьсяLo lắng, lo ngại, băn khoănобеспоко́итьсяbắt đầu lo lắng, trở nên lo lắng, trở nên lo âu
Nghĩa
- lo lắngтревожиться
- bất anтревожиться
- loтревожиться
- lo lắng, bận tâm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | беспоко́юсь |
| ты | беспоко́ишься |
| он / она / оно | беспоко́ится |
| мы | беспоко́имся |
| вы | беспоко́итесь |
| они | беспоко́ятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | беспоко́ился |
| Giống cái | беспоко́илась |
| Giống trung | беспоко́илось |
| Số nhiều | беспоко́ились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | беспоко́йся |
| Số nhiều | беспоко́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | беспоко́ящийся | беспоко́ившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | беспоко́ясь | беспоко́ившись |
Từ liên quan
споко́йноbình tĩnh; bình tĩnh, yên lặng, yên bìnhспоко́йныйbình tĩnh; điềm đạmуспоко́итьсяbình tĩnh lại; yên lạiуспоко́итьtrấn an, làm dịuбеспоко́итьlàm phiền, quấy, quấy nhiễu, quấy rầy, làm rầy; làm... khó chịu, làm... đauспоко́йствиеan ninh; trầm lặngбеспоко́йствоlo lắng, lo ngại, băn khoăn, không yên tâm; làm phiền, quấy rầy, quấy nhiễuбеспоко́йныйlo âu; lo âu, căng thẳngбеспоко́йноmột cách bồn chồn, một cách bất anпобеспоко́итьсяbận tâm, lo lắng, làm phiền, quan tâmобеспоко́енныйlo lắng, bận tâm, bất anзабеспоко́итсьяlo lắng, bận tâm, lo âu, căng thẳngобеспоко́итьсяbắt đầu lo lắng, trở nên lo lắng, trở nên lo âuобеспоко́енно
