поко́иться покоиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dựa vào, đặt trên, nằm trên, dựa trên cơ sởна П
  2. nằm yênспокойно лежать
  3. yên nghỉ, yên nghỉ ngàn năm, yên giấc nghìn thuбыть похороненным

Chia động từ

Hiện tại
япоко́юсь
тыпоко́ишься
он / она / онопоко́ится
мыпоко́имся
выпоко́итесь
онипоко́ятся
Quá khứ
Giống đựcпоко́ился
Giống cáiпоко́илась
Giống trungпоко́илось
Số nhiềuпоко́ились
Mệnh lệnh
Số ítпоко́йся
Số nhiềuпоко́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпоко́ящийсяпоко́ившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоко́ясьпокоившись