поко́иться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dựa vào, đặt trên, nằm trên, dựa trên cơ sởна П
- nằm yênспокойно лежать
- yên nghỉ, yên nghỉ ngàn năm, yên giấc nghìn thuбыть похороненным
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поко́юсь |
| ты | поко́ишься |
| он / она / оно | поко́ится |
| мы | поко́имся |
| вы | поко́итесь |
| они | поко́ятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поко́ился |
| Giống cái | поко́илась |
| Giống trung | поко́илось |
| Số nhiều | поко́ились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поко́йся |
| Số nhiều | поко́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поко́ящийся | поко́ившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поко́ясь | покоившись |