ба́тюшка
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chathông tụcсвященик
- cha, bốотец
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́тюшка | ба́тюшки |
| Sinh cách | ба́тюшки | ба́тюшек |
| Tặng cách | ба́тюшке | ба́тюшкам |
| Đối cách | ба́тюшку | ба́тюшек |
| Công cụ cách | ба́тюшкой, ба́тюшкою | ба́тюшками |
| Giới cách | ба́тюшке | ба́тюшках |
Ví dụ
- батюшка и[мои]! cha ôi!
