ба́тюшка батюшка

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chathông tụcсвященик
  2. cha, bốотец

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́тюшкаба́тюшки
Sinh cáchба́тюшкиба́тюшек
Tặng cáchба́тюшкеба́тюшкам
Đối cáchба́тюшкуба́тюшек
Công cụ cáchба́тюшкой, ба́тюшкоюба́тюшками
Giới cáchба́тюшкеба́тюшках

Ví dụ

  • батюшка и
    [мои]! cha ôi!

Từ đồng nghĩa