ба́тенька
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- ông bạn, anh bạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́тенька | ба́теньки |
| Sinh cách | ба́теньки | ба́тенек |
| Tặng cách | ба́теньке | ба́тенькам |
| Đối cách | ба́теньку | ба́тенек |
| Công cụ cách | ба́тенькой, ба́тенькою | ба́теньками |
| Giới cách | ба́теньке | ба́теньках |