ба́тенька батенька

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ông bạn, anh bạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́тенькаба́теньки
Sinh cáchба́тенькиба́тенек
Tặng cáchба́тенькеба́тенькам
Đối cáchба́тенькуба́тенек
Công cụ cáchба́тенькой, ба́тенькоюба́теньками
Giới cáchба́тенькеба́теньках

Từ đồng nghĩa