старина́ старина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thời cổ, cổ vật
  2. thời xưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстарина́стари́ны
Sinh cáchстарины́стари́н
Tặng cáchстарине́стари́нам
Đối cáchстарину́стари́ны
Công cụ cáchстарино́й, старино́юстари́нами
Giới cáchстарине́стари́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ста́рина старина

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thời xưa, cổ vật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchста́ринаста́рины
Sinh cáchста́риныста́рин
Tặng cáchста́ринеста́ринам
Đối cáchста́ринуста́рины
Công cụ cáchста́риной, ста́риноюста́ринами
Giới cáchста́ринеста́ринах