абба́т аббат

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. linh mục, cha sở, chaсвященник
  2. Tu viện trưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабба́табба́ты
Sinh cáchабба́таабба́тов
Tặng cáchабба́туабба́там
Đối cáchабба́таабба́тов
Công cụ cáchабба́томабба́тами
Giới cáchабба́теабба́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa