абба́тство аббатство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nhà tu
  2. tu viện
  3. Đan việnKitô giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабба́тствоабба́тства
Sinh cáchабба́тстваабба́тств
Tặng cáchабба́тствуабба́тствам
Đối cáchабба́тствоабба́тства
Công cụ cáchабба́тствомабба́тствами
Giới cáchабба́тствеабба́тствах

Từ liên quan