абба́тство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- nhà tu
- tu viện
- Đan việnKitô giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | абба́тство | абба́тства |
| Sinh cách | абба́тства | абба́тств |
| Tặng cách | абба́тству | абба́тствам |
| Đối cách | абба́тство | абба́тства |
| Công cụ cách | абба́тством | абба́тствами |
| Giới cách | абба́тстве | абба́тствах |