настоя́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cha xứ, cha sở, cha bề trênсобора
- tu viện trưởng, cha bề trênмонастыря
- tăng viện trưởng, trụ trìбуддийский
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | настоя́тель | настоя́тели |
| Sinh cách | настоя́теля | настоя́телей |
| Tặng cách | настоя́телю | настоя́телям |
| Đối cách | настоя́теля | настоя́телей |
| Công cụ cách | настоя́телем | настоя́телями |
| Giới cách | настоя́теле | настоя́телях |