монасты́рь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tu việnобщина
- Tu viện, nhà tu, tăng viện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | монасты́рь | монастыри́ |
| Sinh cách | монастыря́ | монастыре́й |
| Tặng cách | монастырю́ | монастыря́м |
| Đối cách | монасты́рь | монастыри́ |
| Công cụ cách | монастырём | монастыря́ми |
| Giới cách | монастыре́ | монастыря́х |
Ví dụ
- женский монастырьnữ tu viện, nhà tu kín, ni viện
