игу́мен
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Tu viện trưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | игу́мен | игу́мены |
| Sinh cách | игу́мена | игу́менов |
| Tặng cách | игу́мену | игу́менам |
| Đối cách | игу́мена | игу́менов |
| Công cụ cách | игу́меном | игу́менами |
| Giới cách | игу́мене | игу́менах |