аббати́са аббатиса

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ tu viện trưởng, nữ bề trên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаббати́сааббати́сы
Sinh cáchаббати́сыаббати́с
Tặng cáchаббати́сеаббати́сам
Đối cáchаббати́суаббати́с
Công cụ cáchаббати́сой, аббати́союаббати́сами
Giới cáchаббати́сеаббати́сах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa