аббати́са
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ tu viện trưởng, nữ bề trên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аббати́са | аббати́сы |
| Sinh cách | аббати́сы | аббати́с |
| Tặng cách | аббати́се | аббати́сам |
| Đối cách | аббати́су | аббати́с |
| Công cụ cách | аббати́сой, аббати́сою | аббати́сами |
| Giới cách | аббати́се | аббати́сах |