щёлка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khe hở, kẽ hở, rãnh hở, khe, kẽ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщёлкащёлки
Sinh cáchщёлкищёлок
Tặng cáchщёлкещёлкам
Đối cáchщёлкущёлки
Công cụ cáchщёлкойщёлками
Giới cáchщёлкещёлках

Từ liên quan

щёлк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Rắc, tách, tạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщёлкщёлки
Sinh cáchщёлкащёлков
Tặng cáchщёлкущёлкам
Đối cáchщёлкщёлки
Công cụ cáchщёлкомщёлками
Giới cáchщёлкещёлках

Từ liên quan