щёлка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Khe hở, kẽ hở, rãnh hở, khe, kẽ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёлка | щёлки |
| Sinh cách | щёлки | щёлок |
| Tặng cách | щёлке | щёлкам |
| Đối cách | щёлку | щёлки |
| Công cụ cách | щёлкой | щёлками |
| Giới cách | щёлке | щёлках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёлка | щёлки |
| Sinh cách | щёлки | щёлок |
| Tặng cách | щёлке | щёлкам |
| Đối cách | щёлку | щёлки |
| Công cụ cách | щёлкой | щёлками |
| Giới cách | щёлке | щёлках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёлк | щёлки |
| Sinh cách | щёлка | щёлков |
| Tặng cách | щёлку | щёлкам |
| Đối cách | щёлк | щёлки |
| Công cụ cách | щёлком | щёлками |
| Giới cách | щёлке | щёлках |