щёлочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khe rất nhỏvery small; Diminutive of щёлка.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщёлочкащёлочки
Sinh cáchщёлочкищёлочек
Tặng cáchщёлочкещёлочкам
Đối cáchщёлочкущёлочки
Công cụ cáchщёлочкой, щёлочкоющёлочками
Giới cáchщёлочкещёлочках

Từ liên quan