Nghĩa
- búngВдавать щелчки
- làm... kêu răng rắc, làm... kêu đôm đốpпроизводить отрывистый звук
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | щёлкаю |
|---|
| ты | щёлкаешь |
|---|
| он / она / оно | щёлкает |
|---|
| мы | щёлкаем |
|---|
| вы | щёлкаете |
|---|
| они | щёлкают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | щёлкал |
|---|
| Giống cái | щёлкала |
|---|
| Giống trung | щёлкало |
|---|
| Số nhiều | щёлкали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | щёлкай |
|---|
| Số nhiều | щёлкайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | щёлкающий | щёлкавший |
|---|
| Bị động | щёлкаемый | щёлканный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | щёлкая | щёлкав, щёлкавши |
|---|
Ví dụ
щёлкать кого-л. по носу
búng mũi ai
щёлкать пальцами
búng ngón tay đôm đốp
щёлкать языком
tắc (tặc) lưỡi