щелчо́к щелчок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. búngударcái
  2. răng rắc, đôm đốp, rắc rắcзвукtiếng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщелчо́кщелчки́
Sinh cáchщелчка́щелчко́в
Tặng cáchщелчку́щелчка́м
Đối cáchщелчо́кщелчки́
Công cụ cáchщелчко́мщелчка́ми
Giới cáchщелчке́щелчка́х

Ví dụ

  • дать щелчок
    búng
  • щелчок по носу
    [cái] búng mũi

Từ liên quan