шумя́щий шумящий

tính từ

Nghĩa

  1. ồn ào, náo động, ồn, vang tiếng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшумя́щийшумя́щеешумя́щаяшумя́щие
Sinh cáchшумя́щегошумя́щегошумя́щейшумя́щих
Tặng cáchшумя́щемушумя́щемушумя́щейшумя́щим
Đối cáchшумя́щего, шумя́щийшумя́щеешумя́щуюшумя́щих, шумя́щие
Công cụ cáchшумя́щимшумя́щимшумя́щей, шумя́щеюшумя́щими
Giới cáchшумя́щемшумя́щемшумя́щейшумя́щих

шуме́ть шуметь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gây tiếng ồnпроизводить шум
  2. làm ồnпроизводить шум
  3. Làm náo động, làm chấn động
  4. Làm ồn, reo hò, làm ầm ĩ, làm rùm beng

Chia động từ

Hiện tại
яшумлю́
тышуми́шь
он / она / оношуми́т
мышуми́м
вышуми́те
онишумя́т
Quá khứ
Giống đựcшуме́л
Giống cáiшуме́ла
Giống trungшуме́ло
Số nhiềuшуме́ли
Mệnh lệnh
Số ítшуми́
Số nhiềuшуми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшумя́щийшуме́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшумя́шуме́в, шуме́вши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa