шифр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ký hiệu, mã hiệuбиблиотечный
  2. mật mã, mã, mã số, số mã, mã hiệuтайнопись

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchши́фрши́фры
Sinh cáchши́фраши́фров
Tặng cáchши́фруши́фрам
Đối cáchши́фрши́фры
Công cụ cáchши́фромши́фрами
Giới cáchши́фреши́фрах

Ví dụ

  • шифром
    viết bằng mật mã

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa