Từ điển

    шифрова́льщик шифровальщик

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Nhân viên mật mã, người viết mật mã, người dịch mật mã
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)