зашифрова́ть зашифровать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mã hóa, mật mã hóa

Chia động từ

Tương lai
язашифру́ю
тызашифру́ешь
он / она / онозашифру́ет
мызашифру́ем
вызашифру́ете
онизашифру́ют
Quá khứ
Giống đựcзашифрова́л
Giống cáiзашифрова́ла
Giống trungзашифрова́ло
Số nhiềuзашифрова́ли
Mệnh lệnh
Số ítзашифру́й
Số nhiềuзашифру́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зашифрова́вший
Bị động—зашифро́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зашифрова́в, зашифрова́вши